land-office business
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): hoạt động thương mại rất lớn và sinh lợi nhuận cao, thường được dùng để mô tả một công việc kinh doanh cực kỳ phát đạt, thu hút nhiều khách hàng và tạo ra doanh thu khổng lồ. Cụm từ này bắt nguồn từ thời kỳ mở rộng đất đai ở Mỹ, khi các văn phòng đất đai (land office) làm việc hết công suất để xử lý các giao dịch mua bán đất.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng điện thoại thông minh mới đang làm ăn rất phát đạt; khách hàng xếp hàng dài quanh khu phố.)
- (Trong mùa lễ, cửa hàng đồ chơi có một lượng giao dịch khổng lồ, bán hết hầu hết mặt hàng trước buổi trưa.)
- (Nhà bán lẻ trực tuyến đang trải qua một hoạt động kinh doanh cực kỳ sôi động sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal) để nhấn mạnh mức độ thành công vượt bậc của một doanh nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là "kinh doanh tốt" mà còn mang sắc thái "hối hả, tấp nập, không ngừng nghỉ".
- Có thể kết hợp với các động từ như "do", "have", "experience", "run" để diễn tả trạng thái đang diễn ra.
Biến thể và từ gần giống
- Land office (danh từ): văn phòng đất đai (cơ quan chính phủ xử lý các giao dịch đất đai). Đây là nguồn gốc của cụm từ, nhưng không được dùng thay thế cho "land-office business".
- Booming business (danh từ): kinh doanh bùng nổ, phát đạt (từ đồng nghĩa gần nghĩa).
- Brisk business (danh từ): kinh doanh sôi động, nhộn nhịp.
Từ đồng nghĩa
- Thriving trade: thương mại thịnh vượng.
- Rapid commerce: thương mại nhanh chóng.
- Lucrative activity: hoạt động sinh lợi cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ "do" như trong "do a land-office business".)
Thành ngữ liên quan
- Do a roaring trade: kinh doanh rất phát đạt, bán chạy như tôm tươi.
- The bakery is doing a roaring trade with its fresh croissants. (Tiệm bánh đang kinh doanh rất phát đạt với bánh sừng bò tươi của họ.)
- Business is booming: việc kinh doanh đang bùng nổ.
- Since they renovated the restaurant, business is booming. (Kể từ khi họ cải tạo nhà hàng, việc kinh doanh đang bùng nổ.)